trời ơi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Thán từ:
- Dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, bất ngờ, đau đớn, thất vọng, hoặc than thở: "Trời ơi" là một thán từ phổ biến, thường được thốt lên một cách tự nhiên khi gặp sự việc gây xúc động mạnh.
Tính từ:
- Vu vơ, không có căn cứ, không thực tế: Dùng để chỉ những câu chuyện, lời nói hoặc ý nghĩ không dựa trên thực tế, mang tính hư cấu hoặc tưởng tượng.
- (Địa phương) Xấu xí, kém cỏi, đáng chê trách: Dùng để chỉ tính cách, hành vi hoặc phẩm chất không tốt, đáng thất vọng.
Ví dụ sử dụng
Thán từ:
- Trời ơi, tôi quên chìa khóa ở nhà rồi! (Biểu lộ sự bất ngờ, hối tiếc.)
- Trời ơi, cái váy này đẹp quá! (Biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú.)
- Trời ơi, đau quá! (Biểu lộ sự đau đớn.)
Tính từ:
- Anh ta cứ kể toàn chuyện trời ơi, chẳng ai tin được. (Chỉ câu chuyện vu vơ, không thật.)
- Đồ trời ơi! Làm gì mà hỏng hết cả lên thế này. (Chỉ đồ vật kém chất lượng, theo cách nói địa phương.)
- Tính nết nó trời ơi lắm, chẳng ai chơi cùng. (Chỉ tính cách xấu, đáng chê.)
Các cách sử dụng nâng cao
Dùng để nhấn mạnh mức độ: Khi dùng như thán từ, "trời ơi" có thể được lặp lại hoặc kéo dài để nhấn mạnh cảm xúc.
- Trời ơi trời ơi, sao cô ấy lại làm thế? (Nhấn mạnh sự sốc, không tin nổi.)
- Trời ơi là trời ơi, món này ngon tuyệt! (Nhấn mạnh sự ngạc nhiên thích thú tột độ.)
Kết hợp với các từ cảm thán khác: Thường dùng kết hợp để biểu cảm mạnh hơn.
- Ôi trời ơi! (Sự kết hợp giữa "ôi" và "trời ơi" để tăng cường biểu cảm.)
Biến thể và từ gần giống
- Trời (thán từ): Có chức năng biểu cảm tương tự như "trời ơi" nhưng có thể nhẹ hơn.
- Trời, tôi tưởng cậu về rồi.
- Trời đất ơi: Một biến thể nhấn mạnh hơn của "trời ơi".
- Trời đất ơi, cái gì thế này!
Từ đồng nghĩa
- Thán từ:
- Ôi: Biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, thán phục hoặc đau đớn.
- Ái chà: Biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ.
- Tính từ (nghĩa "vu vơ"):
- Viển vông: Không thực tế, xa vời.
- Hão huyền: Không có thật, chỉ là tưởng tượng.
- Tính từ (nghĩa "xấu, kém"):
- Tệ hại: Rất kém, rất xấu.
- Đáng chê: Đáng bị chỉ trích.
Các cụm từ liên quan
- Chuyện trời ơi: Câu chuyện bịa đặt, không có thật.
- Đừng có nghe mấy chuyện trời ơi của nó.
- Của trời ơi: Món lợi bất ngờ, không tốn công sức mà có được.
- Anh ta trúng số, đúng là của trời ơi.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "trời ơi" với tư cách là một thành phần cố định của thành ngữ. Cụm từ này chủ yếu được dùng độc lập như một thán từ hoặc tính từ.)
- I. th. Nh. Trời. II. t. 1. Vu vơ, không căn cứ : Câu chuyện trời ơi. 2. (đph). Xấu xí, kém cỏi : Tính nết nó trời ơi lắm.