trời ơi

Học thuật
Thân thiện
trời ơi

Trời ơi, tôi đã để quên chìa khóa trong nhà.

Định nghĩa
  1. Thán từ:

    • Dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, bất ngờ, đau đớn, thất vọng, hoặc than thở: "Trời ơi" một thán từ phổ biến, thường được thốt lên một cách tự nhiên khi gặp sự việc gây xúc động mạnh.
  2. Tính từ:

    • Vu vơ, không căn cứ, không thực tế: Dùng để chỉ những câu chuyện, lời nói hoặc ý nghĩ không dựa trên thực tế, mang tính hư cấu hoặc tưởng tượng.
    • (Địa phương) Xấu xí, kém cỏi, đáng chê trách: Dùng để chỉ tính cách, hành vi hoặc phẩm chất không tốt, đáng thất vọng.
dụ sử dụng
  • Thán từ:

    • Trời ơi, tôi quên chìa khóanhà rồi! (Biểu lộ sự bất ngờ, hối tiếc.)
    • Trời ơi, cái váy này đẹp quá! (Biểu lộ sự ngạc nhiên, thích thú.)
    • Trời ơi, đau quá! (Biểu lộ sự đau đớn.)
  • Tính từ:

    • Anh ta cứ kể toàn chuyện trời ơi, chẳng ai tin được. (Chỉ câu chuyện vu vơ, không thật.)
    • Đồ trời ơi! Làm hỏng hết cả lên thế này. (Chỉ đồ vật kém chất lượng, theo cách nói địa phương.)
    • Tính nết trời ơi lắm, chẳng ai chơi cùng. (Chỉ tính cách xấu, đáng chê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để nhấn mạnh mức độ: Khi dùng như thán từ, "trời ơi" có thể được lặp lại hoặc kéo dài để nhấn mạnh cảm xúc.

    • Trời ơi trời ơi, sao ấy lại làm thế? (Nhấn mạnh sự sốc, không tin nổi.)
    • Trời ơi trời ơi, món này ngon tuyệt! (Nhấn mạnh sự ngạc nhiên thích thú tột độ.)
  • Kết hợp với các từ cảm thán khác: Thường dùng kết hợp để biểu cảm mạnh hơn.

    • Ôi trời ơi! (Sự kết hợp giữa "ôi" "trời ơi" để tăng cường biểu cảm.)
Biến thể từ gần giống
  • Trời (thán từ): chức năng biểu cảm tương tự như "trời ơi" nhưng có thể nhẹ hơn.
    • Trời, tôi tưởng cậu về rồi.
  • Trời đất ơi: Một biến thể nhấn mạnh hơn của "trời ơi".
    • Trời đất ơi, cái thế này!
Từ đồng nghĩa
  • Thán từ:
    • Ôi: Biểu lộ cảm xúc ngạc nhiên, thán phục hoặc đau đớn.
    • Ái chà: Biểu lộ sự ngạc nhiên, bất ngờ.
  • Tính từ (nghĩa "vu vơ"):
    • Viển vông: Không thực tế, xa vời.
    • Hão huyền: Không thật, chỉ tưởng tượng.
  • Tính từ (nghĩa "xấu, kém"):
    • Tệ hại: Rất kém, rất xấu.
    • Đáng chê: Đáng bị chỉ trích.
Các cụm từ liên quan
  • Chuyện trời ơi: Câu chuyện bịa đặt, không thật.
    • Đừng nghe mấy chuyện trời ơi của .
  • Của trời ơi: Món lợi bất ngờ, không tốn công sức được.
    • Anh ta trúng số, đúng của trời ơi.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "trời ơi" với tư cách một thành phần cố định của thành ngữ. Cụm từ này chủ yếu được dùng độc lập như một thán từ hoặc tính từ.)

trời ơi

Trời ơi, tôi đã để quên chìa khóa trong nhà.

  1. I. th. Nh. Trời. II. t. 1. Vu vơ, không căn cứ : Câu chuyện trời ơi. 2. (đph). Xấu xí, kém cỏi : Tính nết trời ơi lắm.

Từ chứa "trời ơi"